劬
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 劬 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 力 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+52AC (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: qú (qu2)
- Phiên âm Hán-Việt: cù
- Chữ Hangul: 구
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Tính từ [sửa]
劬
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 劬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kṳ˨˩ | ku˧˧ | ku˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ku˧˧ | |||