北
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 北 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: běi (bei3), bèi (bei4)
- Wade–Giles: pei3, pei4
Danh từ
北
Trái nghĩa
Từ liên hệ
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 北 viết theo chữ quốc ngữ |
| bực, bác, bấc, bắt, bắc, bậc, bước |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |