十
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: thập
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 十 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5357 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Đồng nghĩa
Cách ra dấu
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: shí (shi2)
- Wade–Giles: shih2
Từ nguyên
Từ tiếng Hán trung cổ *dzyip, từ tiếng Hán thượng cổ *gyip.
Số từ
十
- Mười.
Dịch
|
|
|
