南
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 南 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: nán (nan2), nā (na1)
- Wade–Giles: nan2
Danh từ
南
Trái nghĩa
Từ liên hệ
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 南 viết theo chữ quốc ngữ |
| nằm, nồm, nam, năm |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |