南
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 南 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 十 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5357 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: nán (nan2), nā (na1)
- Wade–Giles: nan2
[sửa] Danh từ
南
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Dịch
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 南 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɐ̤m˨˩ no̤m˨˩ nɐːm˧˧ nɐm˧˧ | nɐm˧˧ nom˧˧ nɐːm˧˥ nɐm˧˥ | nɐm˨˩ nom˨˩ nɐːm˧˧ nɐm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɐm˧˧ nom˧˧ nɐːm˧˥ nɐm˧˥ | nɐm˧˧ nom˧˧ nɐːm˧˥˧ nɐm˧˥˧ | ||