原油

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

原油

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

原油

  1. dầu thô

Từ liên hệ[sửa]

Dịch[sửa]