叡
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 叡 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 又 + 14 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+53E1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: ruì (rui4)
- Phiên âm Hán-Việt: duệ
- Chữ Hangul: 예
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
叡
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 叡 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zwḛʔ˨˩ | jwḛ˨˨ | jwe˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟwe˨˨ | ɟwḛ˨˨ | ||