句子

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

句子

  1. câu , câu cú
    句子语言运用基本单位,它由词组构成,能表达一个完整意思,如告诉别人件事,提出一个问题,表示要求或者制止,表示某种感慨.
    câu là một đơn vị sử dụng của ngôn ngữ, nó do từ hoặc một tổ hợp hợp từ tạo thành, nó có thể đạt ý nghĩa một cách hoàn chỉnh, như thông báo một sự việc cho người khác , đề xuất một vấn đề, biểu thị một yêu cầu hoặc ngăn cản, biểu thị một cảm xúc nào đó .

Dịch[sửa]