只
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 只 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 口 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+53EA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
只
- (Như) Joust.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 只 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zḭ˧˩˧ ʨḭ˧˩˧ ʨïk˧˥ | ji˧˩˨ ʨi˧˩˨ ʨɨ̰t˩˧ | ji˨˩˦ ʨi˨˩˦ ʨɨt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟi˧˩ ʨi˧˩ ʨïk˩˩ | ɟḭʔ˧˩ ʨḭʔ˧˩ ʨḭ̈k˩˧ | ||