台湾

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Chữ Hán giản thể


Tiếng Quan Thoại

台湾

Chuyển tự

Danh từ

台湾

  1. Đài Loan

Dịch

Phiên bản ngôn ngữ khác