同病相憐む
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Chữ Nhật hỗn hợp
| Phân tích cách viết | |||||||||||||||||||
| 同 | 病 | 相 | 憐 | む | |||||||||||||||
| kanji | kanji | kanji | kanji | hiragana | |||||||||||||||
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Hiragana: どうびょうあいあわれむ
- Chữ Latinh:
- Rōmaji: dou byou ai-awaremu
[sửa] Tiếng Nhật
[sửa] Từ nguyên
Từ thành ngữ tiếng Hán 同病相憐.
[sửa] Thành ngữ
同病相憐む
- (Nghĩa đen) Cùng bệnh thì cùng thương xót nhau.
- (Nghĩa bóng) Khi người ta cùng ở một hoàn cảnh giống nhau thì người ta thông cảm với nhau.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Từ điển tiếng Nhật Kōjien (広辞苑), lần in 5. Tokyo: NXB Iwanami Shoten (1998). ISBN 4-00-080111-2.