吏
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 吏 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: lì (li4)
- Phiên âm Hán-Việt: lại
- Chữ Hangul: 리
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
吏
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 吏 viết theo chữ quốc ngữ |
| lại, lai, lưỡi |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

