吻
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 吻 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 口 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+543B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: wěn (wen3)
- Wade–Giles: wen3
Danh từ [sửa]
吻
Dịch [sửa]
- nụ hôn
- môi