咤
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 咤 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 口 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+54A4 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 타
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
咤
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 咤 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saː˧˥ ʨaː˧˥ ʨaː˧˥ | ʂa̰ː˩˧ tʂa̰ː˩˧ ʨa̰ː˩˧ | ʂaː˧˥ tʂaː˧˥ ʨaː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaː˩˩ tʂaː˩˩ ʨaː˩˩ | ʂa̰ː˩˧ tʂa̰ː˩˧ ʨa̰ː˩˧ | ||