哎哟

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Trung Quốc + .

Thán từ[sửa]

哎哟

  1. (thán từ tỏ ý ngạc nhiên, đau khổ, tiếc nuối...) ôi, ôi chao, ối trời ơi, ấy chết...
    哎哟, - ấy chết đã muộn rồi, tôi phải về đây
    哎哟! - ôi! đau khổ quá
    哎哟! - thôi chết! mình quên chưa làm bài tập