唱
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 唱 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 口 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5531 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 창
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
唱
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 唱 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨəŋ˧˥ saʔaŋ˧˥ saŋ˧˥ saːŋ˧˧ sɨəŋ˧˥ sa̰ŋ˧˩˧ | sɨə̰ŋ˩˧ saŋ˧˩˨ sa̰ŋ˩˧ saːŋ˧˥ ʂɨə̰ŋ˩˧ saŋ˧˩˨ | sɨəŋ˧˥ saŋ˨˩˦ saŋ˧˥ saːŋ˧˧ ʂɨəŋ˧˥ saŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| sɨəŋ˩˩ sa̰ŋ˩˧ saŋ˩˩ saːŋ˧˥ ʂɨəŋ˩˩ saŋ˧˩ | sɨəŋ˩˩ saŋ˧˩ saŋ˩˩ saːŋ˧˥ ʂɨəŋ˩˩ saŋ˧˩ | sɨə̰ŋ˩˧ sa̰ŋ˨˨ sa̰ŋ˩˧ saːŋ˧˥˧ ʂɨə̰ŋ˩˧ sa̰ʔŋ˧˩ | |