唾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 唾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
唾
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 唾 viết theo chữ quốc ngữ |
| xóa, đóa, thóa |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 唾 | |||
Mục lục |
唾
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 唾 viết theo chữ quốc ngữ |
| xóa, đóa, thóa |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |