喬
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 喬 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 口 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+55AC (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
喬
- Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 喬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̤w˨˩ ɣɛw˧˧ | kiəw˧˧ ɣɛw˧˥ | kiəw˨˩ ɣɛw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəw˧˧ ɣɛw˧˥ | kiəw˧˧ ɣɛw˧˥˧ | ||