园
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 园 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 완
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
园
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 园 viết theo chữ quốc ngữ |
| ngoan, vườn, viên |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |