埃
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 埃 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
- Phiên âm Hán-Việt: ai
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 土 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+57C3 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /aɪ/
- Bính âm: āi (ai1)
- Wade–Giles: ai1
[sửa] Danh từ
埃
- Bụi.
[sửa] Dịch
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 埃 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɐːj˧˧ | ɐːj˧˥ | ɐːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɐːj˧˥ | ɐːj˧˥˧ | ||