埒
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 埒 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 土 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+57D2 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: lèi (lei4)
- Phiên âm Hán-Việt: liệt
- Chữ Hangul: 랄
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
埒
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 埒 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| liə̰ʔt˨˩ | liə̰k˨˨ | liək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| liət˨˨ | liə̰t˨˨ | ||