堂堂の陣

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanji kanji‎

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán trung cổ 無擊堂堂之陳.

Thành ngữ[sửa]

堂堂の陣

  1. Không công kích một quân đội mà có kỷ luật tốt.

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: Refrain from attacking an army drawn up in calm and confident array

Tham khảo[sửa]