報
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 報 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: bào (bao4)
- Phiên âm Hán-Việt: báo
- Chữ Hangul: 보, 부
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
報
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 報 viết theo chữ quốc ngữ |
| báo |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |