复原
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán giản thể
- Chữ Hán phồn thể tương đương là: 復原
- Phiên âm Hán-Việt: phục nguyên
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm:fù yuán
Động từ
复原
- khỏi , bình phục , hồi lại , khôi phục , phục nguyên , tái tạo lại như cũ
Dịch
|

