夏
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 夏 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 하
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
夏
- (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 夏 viết theo chữ quốc ngữ |
| hạ, hè |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |