如
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 如 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 女 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5982 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: rú (ru2)
- Phiên âm Hán-Việt: như
- Chữ Hangul: 여
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
如
- Đồng át (tiền La mã).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 如 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɨ̤˨˩ zɨ̤˨˩ ɲəː˧˧ ɲɨ˧˧ ɲɨ̤˨˩ ɲə̤ː˨˩ | ʐɨ˧˧ jɨ˧˧ ɲəː˧˥ ɲɨ˧˥ ɲɨ˧˧ ɲəː˧˧ | ɹɨ˨˩ jɨ˨˩ ɲəː˧˧ ɲɨ˧˧ ɲɨ˨˩ ɲəː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹɨ˧˧ ɟɨ˧˧ ɲəː˧˥ ɲɨ˧˥ ɲɨ˧˧ ɲəː˧˧ | ɹɨ˧˧ ɟɨ˧˧ ɲəː˧˥˧ ɲɨ˧˥˧ ɲɨ˧˧ ɲəː˧˧ | ||