字
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 字 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: tự
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 子 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5B57 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Từ nguyên
| Kim văn | Tiểu triện |
|---|---|
|
TK 11–3 TCN |
|
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /tsɨ˥˩ /
- Bính âm: zì (zi4)
- Wade–Giles: tzi4
[sửa] Danh từ
字
- Chữ.
[sửa] Dịch
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 字 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ̰ʔ˨˩ tə̰ːʔ˨˩ ʨɨʔɨ˧˥ | tɨ̰˨˨ tə̰ː˨˨ ʨɨ˧˩˨ | tɨ˨˩˨ təː˨˩˨ ʨɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˨˨ təː˨˨ ʨɨ̰˩˧ | tɨ̰˨˨ tə̰ː˨˨ ʨɨ˧˩ | tɨ̰˨˨ tə̰ː˨˨ ʨɨ̰˨˨ | |