孩子

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

孩子

  1. trẻ con , trẻ em , 
  • 你这个小孩真不听话
  • con là đứa trẻ không biết nghe lời
  • từ đồng nghĩa : 小孩
  • Tiếng Anh : child