宇
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 宇 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yǔ (yu3)
- Phiên âm Hán-Việt: vũ
- Chữ Hangul: 우
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
宇
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 宇 viết theo chữ quốc ngữ |
| vũ, vò, võ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |