实
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 实 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
实
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 实 viết theo chữ quốc ngữ |
| thật, thiệt, thực |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 实 | |||
Mục lục |
实
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 实 viết theo chữ quốc ngữ |
| thật, thiệt, thực |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |