實
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 實 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 宀 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5BE6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
實
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 實 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰə̰ʔt˨˩ tʰiə̰ʔt˨˩ ʨi˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩ | tʰə̰k˨˨ tʰiə̰k˨˨ ʨḭ˩˧ tʰɨ̰k˨˨ | tʰək˨˩˨ tʰiək˨˩˨ ʨi˧˥ tʰɨk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰət˨˨ tʰiət˨˨ ʨi˩˩ tʰɨk˨˨ | tʰə̰t˨˨ tʰiə̰t˨˨ ʨi˩˩ tʰɨ̰k˨˨ | tʰə̰t˨˨ tʰiə̰t˨˨ ʨḭ˩˧ tʰɨ̰k˨˨ | |