寺
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 寺 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 寸 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5BFA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: sì (si4)
- Phiên âm Hán-Việt: tự
- Chữ Hangul: 사, 시
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
寺
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 寺 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ̰ʔ˨˩ | tɨ̰˨˨ | tɨ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˨˨ | tɨ̰˨˨ | ||