尊
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 尊 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: zūn (zun1)
- Phiên âm Hán-Việt: tôn
- Chữ Hangul: 존
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
尊
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 尊 viết theo chữ quốc ngữ |
| tông, tôn, nhôn, tun, ton |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |