尊
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 尊 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 寸 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5C0A (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zūn (zun1)
- Phiên âm Hán-Việt: tôn
- Chữ Hangul: 존
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
尊
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 尊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| təwŋ˧˧ ton˧˧ ɲon˧˧ tun˧˧ tɔn˧˧ | təwŋ˧˥ toŋ˧˥ ɲoŋ˧˥ tuŋ˧˥ tɔŋ˧˥ | təwŋ˧˧ toŋ˧˧ ɲoŋ˧˧ tuŋ˧˧ tɔŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təwŋ˧˥ ton˧˥ ɲon˧˥ tun˧˥ tɔn˧˥ | təwŋ˧˥˧ ton˧˥˧ ɲon˧˥˧ tun˧˥˧ tɔn˧˥˧ | ||