小
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 小 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: tiểu
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 小 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5C0F (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: xiǎo (xiao3), shào (shao4)
- Wade–Giles: shao4, hsiao3
Tính từ
小
- Nhỏ.
Dịch
|
|
|
Từ ghép
Trái nghĩa
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 小 viết theo chữ quốc ngữ |
| tĩu, tiểu, tẻo |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
