尔
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 尔 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể
- Phiên âm Hán-Việt: ne
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 小 + 2 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5C14 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán phồn thể tương đương là: [[爾]]
Từ nguyên
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: ěr (er3)
- Wade–Giles: erh3
Danh từ
尔
- Anh.
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 尔 viết theo chữ quốc ngữ |
| nẻ, ne, nhĩ, nể, nhẽ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |