尼
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 尼 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
- Phiên âm Hán-Việt: nặc, nê, ni, nật, nệ
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 尸 + 2 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5C3C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Cách phát âm
- Bính âm: ní (ni2)
- Wade–Giles: ni2
Danh từ
尼
Dịch
- ni cô
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 尼 viết theo chữ quốc ngữ |
| nay, nê, nật, này, nầy, nơi, nấy, nì, ni, nề |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |