居
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 居 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 尸 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5C45 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
居
- (Kỹ thuật) Sự ngừng lại đều đặn (của máy).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 居 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xɨ̤˨˩ kɨ˧˧ | kʰɨ˧˧ kɨ˧˥ | kʰɨ˨˩ kɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xɨ˧˧ kɨ˧˥ | xɨ˧˧ kɨ˧˥˧ | ||