屎
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 屎 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 尸 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5C4E (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 시
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
屎
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 屎 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| si̤˨˩ tʰi˧˧ saːj˧˥ tʰḭ˧˩˧ | ʂi˧˧ tʰi˧˥ sa̰ːj˩˧ tʰi˧˩˨ | ʂi˨˩ tʰi˧˧ saːj˧˥ tʰi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂi˧˧ tʰi˧˥ saːj˩˩ tʰi˧˩ | ʂi˧˧ tʰi˧˥˧ sa̰ːj˩˧ tʰḭʔ˧˩ | ||