属
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 属 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
属
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 属 viết theo chữ quốc ngữ |
| chúc, thuộc |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 属 | |||
Mục lục |
属
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 属 viết theo chữ quốc ngữ |
| chúc, thuộc |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |