巢
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 巢 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 巛 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5DE2 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: sào
- Bính âm: cháo (chao2)
- Wade–Giles: ch'ao2
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
巢