己に如かざる者を友とするなかれ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanji kanji‎ kanji‎ kanji‎

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán trung cổ 無友不如己者.

Thành ngữ[sửa]

己に如かざる者を友とするなかれ

  1. Không làm bạn với kẻ không giống mình.

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: Do not befriend people who are not as sincere as you are.

Tham khảo[sửa]