帨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 帨 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 巾 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5E28 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: shuì (shui4)
- Phiên âm Hán-Việt: thuế
- Chữ Hangul: 세
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
帨
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 帨 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwe˧˥ | tʰwḛ˩˧ | tʰwe˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwe˩˩ | tʰwḛ˩˧ | ||