師
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 師 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 巾 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5E2B (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: shī (shi1)
- Phiên âm Hán-Việt: sư
- Chữ Hangul: 사
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
師
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 師 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨ˧˧ | ʂɨ˧˥ | ʂɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨ˧˥ | ʂɨ˧˥˧ | ||