平
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 平 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: píng (ping2)
- Wade–Giles: p'ing2
Tính từ
平
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 平 viết theo chữ quốc ngữ |
| bình, bằng, bường |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |