幸运

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

幸运

  1. may mắn,hên ,số đỏ , hạnh phúc ( trong cuộc sống )
  1. 1.lucky; fortunate; happy
  2. 2.by good luck