广东
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán giản thể
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: Guǎng dōng
[sửa] Danh từ
广东
- Tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
Mục lục |
广东