店
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 店 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
店
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 店 viết theo chữ quốc ngữ |
| đêm, điếm, điệm, xóm, tiệm, đám |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |