廊
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 廊 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 广 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5ECA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: láng (lang2)
- Phiên âm Hán-Việt: lang
- Chữ Hangul: 랑
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
廊
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 廊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːŋ˧˧ laːŋ˧˧ la̤ːŋ˨˩ laːŋ˧˥ | ʂaːŋ˧˥ laːŋ˧˥ laːŋ˧˧ la̰ːŋ˩˧ | ʂaːŋ˧˧ laːŋ˧˧ laːŋ˨˩ laːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːŋ˧˥ laːŋ˧˥ laːŋ˧˧ laːŋ˩˩ | ʂaːŋ˧˥˧ laːŋ˧˥˧ laːŋ˧˧ la̰ːŋ˩˧ | ||