廣東話
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: Quảng Đông thoại
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 广东话
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: Guǎngdōng huà
Danh từ riêng [sửa]
廣東話
- Tiếng Quảng Đông, một loại tiếng thông dụng ở miền nam Trung Quốc, phân bố tại các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây. Người Hồng Kông, Nam Hải, v.v. cũng nói tiếng Quảng Đông.
Đồng nghĩa [sửa]
Tiếng Quảng Đông [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: Guǎngdōng yǔ
Danh từ riêng [sửa]
廣東話
- Tiếng Quảng Đông, một loại tiếng thông dụng ở miền nam Trung Quốc, phân bố tại các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây. Người Hồng Kông, Nam Hải, v.v. cũng nói tiếng Quảng Đông.