弩
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 弩 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 弓 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5F29 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: nǔ (nu3)
- Phiên âm Hán-Việt: nỗ
- Chữ Hangul: 노
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
弩
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 弩 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| naː˧˥ nu˧˥ nɔʔɔ˧˥ nɔ̰˧˩˧ no̰˧˩˧ noʔo˧˥ | na̰ː˩˧ nṵ˩˧ nɔ˧˩˨ nɔ˧˩˨ no˧˩˨ no˧˩˨ | naː˧˥ nu˧˥ nɔ˨˩˦ nɔ˨˩˦ no˨˩˦ no˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| naː˩˩ nu˩˩ nɔ̰˩˧ nɔ˧˩ no˧˩ no̰˩˧ | naː˩˩ nu˩˩ nɔ˧˩ nɔ˧˩ no˧˩ no˧˩ | na̰ː˩˧ nṵ˩˧ nɔ̰˨˨ nɔ̰ʔ˧˩ no̰ʔ˧˩ no̰˨˨ | |