弩
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 弩 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: nǔ (nu3)
- Phiên âm Hán-Việt: nỗ
- Chữ Hangul: 노
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
弩
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 弩 viết theo chữ quốc ngữ |
| ná, nú, nõ, nỏ, nổ, nỗ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

