懿
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tra từ bắt đầu bởi
懿
Mục lục
1
Chữ Hán giản thể
1.1
Tra cứu
1.2
Chuyển tự
2
Tiếng Quan Thoại
2.1
Tính từ
2.1.1
Đồng nghĩa
2.1.2
Dịch
Chữ Hán giản thể
Tra cứu
Số nét
:
22
Bộ thủ
:
心
+
18 nét
Dữ liệu
Unicode
:
U+61FF
(liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự
Chữ Latinh
:
Bính âm
:
yì
Phiên âm Hán-Việt
:
ý
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
懿
Đẹp
,
tốt đẹp
,
mẫu mực
(chỉ
đức tính
).
懿
明
— đức cao vọng trọng (
德高智明
)
懿德
— đức tính tốt đẹp
懿行
— tính tốt đẹp, lương thiện
懿旨
—
ý chỉ
(của vua)
To
,
lớn
.
懿
度
— độ to lớn
懿
伟
Sâu
.
懿
筐
— miệng sâu, đáy sâu
Đồng nghĩa
tốt đẹp (chỉ đức tính)
美好的
懿范
Dịch
đẹp
Tiếng Anh
:
virtuous
,
exemplary
,
fine
lớn
Tiếng Anh
:
great
Tiếng Tây Ban Nha
:
grande
,
gran
gđ
sâu
Tiếng Anh
:
deep
Thể loại
:
Mục từ chữ Hán giản thể
|
Chữ Hán 22 nét
|
Chữ Hán bộ 心 + 18 nét
|
Mục từ có dữ liệu Unicode
|
Mục từ tiếng Quan Thoại
|
Tính từ
|
Tính từ tiếng Quan Thoại
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
English
Français
日本語
Limburgs