Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi


Mục lục

Chữ Hán giản thể

Tra cứu

Chuyển tự


Tiếng Quan Thoại

Tính từ

  1. Đẹp, tốt đẹp, mẫu mực (chỉ đức tính).
    — đức cao vọng trọng (德高智明)
    懿德 — đức tính tốt đẹp
    懿行 — tính tốt đẹp, lương thiện
    懿旨ý chỉ (của vua)
  2. To, lớn.
    — độ to lớn
  3. Sâu.
    — miệng sâu, đáy sâu

Đồng nghĩa

tốt đẹp (chỉ đức tính)

Dịch

đẹp
lớn
sâu
Phiên bản ngôn ngữ khác